king penguin
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim cánh cụt vua: Một loài chim cánh cụt lớn (tên khoa học: Aptenodytes patagonicus), sống trên các đảo gần Vòng Nam Cực. Loài này nổi bật với kích thước lớn, bộ lông màu đen và trắng, cùng với các mảng màu vàng cam sáng ở hai bên cổ và ngực.
Ví dụ sử dụng
- (Chim cánh cụt vua là một trong những loài chim cánh cụt lớn nhất.)
- (Chim cánh cụt vua được tìm thấy trên các đảo cận Nam Cực như Nam Georgia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "king penguin colony": đàn chim cánh cụt vua.
- The king penguin colony on the island is a popular tourist attraction. (Đàn chim cánh cụt vua trên đảo là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
- "king penguin chick": chim non của loài chim cánh cụt vua.
- The king penguin chick is covered in fluffy brown down. (Chim non của chim cánh cụt vua được phủ một lớp lông tơ màu nâu xù.)
Biến thể và từ gần giống
- Penguin (danh từ): chim cánh cụt (nói chung).
- Emperor penguin (danh từ): chim cánh cụt hoàng đế (loài lớn hơn chim cánh cụt vua).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "chim cánh cụt vua" để chỉ loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "king penguin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "king penguin".